dirt track

dirt track

A car speeds down a dirt track during a race.

Định nghĩa

Danh từ: - Đường đua đất: "dirt track" một đường đua được làm bằng đất hoặc bề mặt không trải nhựa, thường được sử dụng cho các cuộc đua xe mô tô, xe đạp, hoặc xe hơi. có thể một đường đua chuyên nghiệp hoặc tạm thời, bề mặt đất thường được nén chặt để tạo độ bám.

dụ sử dụng
  • (Các tay đua đã thi đấu trên một đường đua đấtvùng nông thôn.)
  • (Anh ấy thích đua trên đường đua đất hơn chúng thử thách hơn so với đường nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to race on a dirt track": đua trên đường đất.

    • The championship is held on a dirt track that requires special tires. (Giảiđịch được tổ chức trên một đường đua đất đòi hỏi lốp xe đặc biệt.)
  • "dirt track racing": môn đua xe trên đường đất.

    • Dirt track racing is popular in rural areas of the United States. (Đua xe trên đường đất phổ biếncác vùng nông thôn của Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dirt (n): đất, bụi bẩn.
    • The car's tires kicked up a lot of dirt. (Lốp xe đã tung lên rất nhiều đất.)
  • Track (n): đường đua, đường ray.
    • The track was muddy after the rain. (Đường đua bị lầy lội sau cơn mưa.)
  • Dirt bike (n): xe mô tô địa hình, thường dùng trên đường đất.
    • He rode his dirt bike on the dirt track. (Anh ấy lái xe mô tô địa hình của mình trên đường đua đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Unpaved track: đường đua không trải nhựa.
  • Earth track: đường đua bằng đất.
  • Gravel track: đường đua sỏi đá (một biến thể gần giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn into a dirt track: biến thành đường đua đất.
    • The field was turned into a dirt track for the weekend event. (Cánh đồng đã được biến thành đường đua đất cho sự kiện cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • "On the dirt track": trong bối cảnh đua xe đường đất, hoặc ám chỉ một môi trường khó khăn, thử thách.
    • He learned his skills on the dirt track, not on a smooth road. (Anh ấy học kỹ năng của mình trên đường đua đất, không phải trên con đường bằng phẳng.)